Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lơ đễnh" (1)

lơ đễnh
phát
Tiếng Anh Phó từcarelessly, thoughtlessly
Từ vựng của tôi
Tôi lơ đễnh quên mang sách.
I absent-mindedly forget my book.

swap_horiz Từ liên quan "lơ đễnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lơ đễnh" (1)

Tôi lơ đễnh quên mang sách.
I absent-mindedly forget my book.